Chào mừng quý vị đến với website của Huỳnh Quang Minh Tuấn.

Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

Xin chào

CHÀO MỪNG QUÝ KHÁCH ĐẾN VỚI NHÀ CỦA HUỲNH QUANG MINH TUẤN- Email : tienganh.hongngu3@gmail.com. Điện thoại liên hệ: 0916829468.

word formation

Nhấn vào đây để tải về
Hiển thị toàn màn hình
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
Nguồn:
Người gửi: Huỳnh Quang Minh Tuấn (trang riêng)
Ngày gửi: 00h:36' 08-12-2010
Dung lượng: 305.5 KB
Số lượt tải: 108
Số lượt thích: 0 người
CÁCH THÀNH LẬP MỘT VÀI TỪ LOẠI THÔNG THƯỜNG

I: DANH TỪ (NOUN)
1: DANH TỪ ĐƠN: (SIMPLE NOUNS)

ROOT-
SUFFIX
VERB
NOUN

ROOT
SUFFIX
VERB
NOUN

VERB
-al
survive
survival

VERB
-ing
build
building


-ant
habit
habitant


-age
drain
drainage


-ar
beg
beggar


-ee
employ
employee


-ent
study
student


-ice
serve
service


-er
work
worker


-or
visit
visitor


-ment
develop
development


-ure
fail
failure

ROOT
SUFFIX
NOUN
NOUN

ROOT
SUFFIX
NOUN
NOUN

NOUN
-dom
king
kingdom

NOUN
-an
America
American


-er
teach
teacher


-eer
engine
engineer


-ess
host
hostess


-ese
Vietnam
Vietnamese


-hood
child
childhood


-ian
music
musician


-ist
science
scientist


-ion
invent
invention


-ry
dentist
dentistry


-ship
friend
friendship


-y
difficult
difficulty






ROOT
SUFFIX
NOUN


ROOT
SUFFIX
NOUN



-acy
democracy



-cy
proficiency



-ence
difference



-ity
nationality



-ics
economics



-ty
certainty



-ion
invention



-ude
attitude


ROOT
SUFFIX
ADJ
NOUN

ROOT
SUFFIX
ADJ
NOUN

ADJ
-ance
important
importance

ADJ
-ism
social
socialism


-dom
free
freedom


-ty
safe
safety


-ness
happy
happiness







2: DANH TỪ GHÉP: (COMPOUND NOUNS)

WORD
NOUN
Examples
Vietnamese meaning

V3 / ed
NOUN
reserved dish
Đĩa đặt sẵn

ADJECTIVE

beautiful girl
Cô gái đẹp

VERB

pickpocket
Kẻ móc túi

GERUND

firing- squad
Tiểu đội xử bắn

SEVERAL WORDS

father- in – law
Cha vợ, cha chồng

NOUN
PREPOSITION
looker- on
Khán giả



passer- by
Lữ khách


NOUN
school gate
Cổng trường


V-ing
story telling
Thuật kể chuyện

ADJECTIVE
VERB
whitewash
Tô vôi trắng

ADVERB
VERB
overlook
Sự xem xét kỹ







II: TÍNH TỪ (ADJECTIVE)
1: TÍNH TỪ ĐƠN: (SIMPLE ADJECTIVES)

WORD
SUFFIX
ADJECTIVE

WORD
SUFFIX
ADJECTIVE

NOUN
-al
national

NOUN
-ard
outward


-en
wooden


-ese
Japanese


-ic
economic


-ial
industrial


-ical
historical


-ous
enomous


-ish
childish


-side
seaside


-less
childless


-some
fearsome


-like
childlike


-y
windy


-ly
friendly





















WORD
SUFFIX
ADJECTIVE

WORD
SUFFIX
ADJECTIVE

NOUN
-ant
important

VERB
-able
lovable


-ary
contemporary


-ble
able

VERB
-ent
different


-ed
interested


-ious
ambitious


-ible
indivisible

VERB
-ive
attractive


-ing
interesting


-ory
satisfactory






-ple
simple






-tle
gentle






-uous
ambiguous























2: TÍNH TỪ GHÉP: (COMPOUND ADJECTIVES)

WORD
WORD
ADJ

ADVERB
ADJ
ADJ

WELL
V-3 / ed
well-paid

quite
good
quite good

BAD

bad-formed

very
big
very big

NOUN

horse-pulled

extremely

No_avatar

hay lắm ạ....cảm ơn thầy..

No_avatar

Em cảm ơn anh Tuấn!

 
Gửi ý kiến